calomniateur

danh từ
  1. người vu khống
tính từ
  1. vu khống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "calomniateur"

calomniateur
Un calomniateur répand de fausses rumeurs sur son voisin.