calorification
/kə,lɔrifi'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Le processus de calorification maintient la température corporelle des animaux.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sinh nhiệt: Quá trình tạo ra nhiệt trong cơ thể sinh vật, đặc biệt thông qua các phản ứng trao đổi chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La calorification est un processus essentiel pour les animaux à sang chaud. (Sự sinh nhiệt là một quá trình thiết yếu đối với động vật máu nóng.)
- L'étude porte sur les mécanismes de calorification chez les mammifères. (Nghiên cứu tập trung vào các cơ chế sinh nhiệt ở động vật có vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "calorification tissulaire": sự sinh nhiệt ở mô.
- La calorification tissulaire contribue à maintenir la température corporelle. (Sự sinh nhiệt ở mô góp phần duy trì thân nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Calorifique (adj): thuộc về nhiệt, sinh nhiệt.
- Le pouvoir calorifique d'une substance. (Năng suất tỏa nhiệt của một chất.)
Calorifère (adj): tỏa nhiệt, sưởi ấm.
- Un appareil calorifère. (Một thiết bị tỏa nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Production de chaleur: sự sản sinh nhiệt.
- Thermogenèse: sự sinh nhiệt (thuật ngữ chuyên ngành sinh học).
Lưu ý
- Từ này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc y học.
Le processus de calorification maintient la température corporelle des animaux.
danh từ giống cái
- (sinh vật học) sự sinh nhiệt