calorification

/kə,lɔrifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
calorification

A scientist observes the calorification of a chemical reaction in a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự toả nhiệt: Quá trình sinh ra hoặc giải phóng nhiệt năng, đặc biệt trong cơ thể sinh vật hoặc trong một phản ứng hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The calorification of food in the body provides energy for movement. (Sự toả nhiệt từ thức ăn trong cơ thể cung cấp năng lượng cho vận động.)
    • Scientists studied the calorification process during the chemical reaction. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu quá trình toả nhiệt trong phản ứng hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Process of calorification": quá trình toả nhiệt.
    • Understanding the process of calorification is key to improving engine efficiency. (Hiểu được quá trình toả nhiệt chìa khóa để cải thiện hiệu suất động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Calorific (adj): (thuộc về) nhiệt, sinh nhiệt.
    • Coal has a high calorific value. (Than đá giá trị sinh nhiệt cao.)
  • Calorie (n): calo, đơn vị đo nhiệt lượng.
    • This snack contains 100 calories. (Món ăn nhẹ này chứa 100 calo.)
Từ đồng nghĩa
  • Heat generation: sự sinh nhiệt.
  • Thermogenesis: sự sinh nhiệt (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "calorification")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "calorification")

calorification

A scientist observes the calorification of a chemical reaction in a beaker.

danh từ
  1. sự toả nhiệt

Từ gần giống