glorification

/,glɔ:rifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
glorification

La glorification des héros nationaux est un thème fréquent dans les monuments publics.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự biểu dương; sự ca ngợi: Hành động tôn vinh, đề cao hoặc ca tụng một người, một sự việc hoặc một ý tưởng.
    • Sự hiển thánh (tôn giáo): Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệtCông giáo, đâyhành động chính thức công nhận một người đã qua đờimột vị thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La glorification des héros de guerre est un thème récurrent dans ce livre. (Sự ca ngợi các anh hùng chiến tranhmột chủ đề lặp đi lặp lại trong cuốn sách này.)
    • La cérémonie de glorification du nouveau saint aura lieu au Vatican. (Buổi lễ hiển thánh cho vị thánh mới sẽ diễn ra tại Vatican.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glorification excessive": sự tôn vinh quá mức, thường mang nghĩa tiêu cực.

    • Le film a été critiqué pour sa glorification excessive de la violence. (Bộ phim đã bị chỉ trích sự ca ngợi quá mức đối với bạo lực.)
  • "Glorification posthume": sự tôn vinh sau khi chết.

    • L'artiste a connu une véritable glorification posthume. (Người nghệ sĩ đã được tôn vinh thực sự sau khi qua đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Glorifier (động từ): tôn vinh, ca ngợi, làm vinh danh.

    • Le poème glorifie la beauté de la nature. (Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của thiên nhiên.)
  • Glorieux, glorieuse (tính từ): vinh quang, rạng rỡ, đáng tự hào.

    • Ils ont remporté une victoire glorieuse. (Họ đã giành được một chiến thắng vinh quang.)
Từ đồng nghĩa
  • Apologie (danh từ giống cái): sự biện hộ, bênh vực (thường cho một điều đó gây tranh cãi).
  • Célébration (danh từ giống cái): sự tôn vinh, kỷ niệm.
  • Canonisation (danh từ giống cái): sự phong thánh (nghĩa tôn giáo chuyên biệt).
Từ trái nghĩa
  • Dénigrement (danh từ giống đực): sự chê bai, bôi nhọ.
  • Critique (danh từ giống cái): sự chỉ trích, phê bình.
  • Humiliation (danh từ giống cái): sự làm nhục, sự sỉ nhục.
glorification

La glorification des héros nationaux est un thème fréquent dans les monuments publics.

danh từ giống cái
  1. sự biểu dương; sự ca ngợi
  2. (tôn giáo) sự hiển thánh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống