calotte
/kə'lɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ chỏm: Một loại mũ nhỏ, hình chỏm, thường không có vành, được sử dụng bởi các giáo sĩ trong một số tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The priest removed his calotte before entering the sanctuary. (Vị linh mục tháo chiếc mũ chỏm của mình trước khi bước vào nơi thánh.)
- A simple black calotte is part of the traditional clerical attire. (Một chiếc mũ chỏm đen đơn giản là một phần của trang phục giáo sĩ truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to don the calotte": đội mũ chỏm (một hành động mang tính nghi lễ hoặc biểu tượng).
- The bishop donned the calotte as a sign of his office. (Vị giám mục đội chiếc mũ chỏm như một biểu tượng của chức vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Zucchetto (n): Tên gọi khác của "calotte" trong tiếng Ý, thường dùng để chỉ loại mũ chỏm của giáo sĩ Công giáo.
- The Pope's white zucchetto is a well-known symbol. (Chiếc mũ chỏm trắng của Giáo hoàng là một biểu tượng nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Skullcap: Mũ chụp đầu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong tôn giáo hoặc đời thường).
- Yarmulke/Kippah: Mũ tròn nhỏ đội trên đỉnh đầu, truyền thống của người Do Thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "calotte".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "calotte".