Colette

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhà văn nữ người Pháp: "Colette" bút danh của Sidonie-Gabrielle Colette (1873-1954), một tác giả, ký giả nghệ sĩ nổi tiếng người Pháp.
    • Tên riêng: "Colette" cũng một tên riêng dành cho nữ giới, nguồn gốc từ tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Colette is celebrated for her nuanced portrayals of female characters. (Colette được tôn vinh những miêu tả tinh tế về các nhân vật nữ.)
    • The novel "Gigi" was written by Colette. (Cuốn tiểu thuyết "Gigi" được viết bởi Colette.)
    • They named their daughter Colette. (Họ đặt tên con gái Colette.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Colette-esque" (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống như trong tác phẩm của Colette, thường gợi lên sự phức tạp, tự do sự mô tả sâu sắc về đời sống nội tâm của phụ nữ.
    • Her writing has a very Colette-esque sensitivity. (Văn phong của ấy một sự nhạy cảm rất đặc trưng kiểu Colette.)
Biến thể từ gần giống
  • Collette: Một biến thể chính tả khác của cùng một tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Tác giả: writer, author (nhà văn, tác giả).
  • Tiểu thuyết gia: novelist (người viết tiểu thuyết).
Noun
  1. tên tác giả người Pháp (1873-1954), nổi tiếng với những cuốn tiểu thuyết viết về phụ nữ.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống