culotte

Học thuật
Thân thiện
culotte

She wears a comfortable culotte for her morning walk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần đùi, quần soóc rộng: Một loại quần ngắn, rộng rãi, thường dáng xòe, trông giống như một chiếc váy ngắn được chia làm hai ống quần. "Culotte" thường được mặc trong các hoạt động thể thao, giải trí hoặc như trang phục thời trang mùa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a pair of linen culottes to the garden party. ( ấy mặc một chiếc quần culotte bằng vải lanh đến bữa tiệc trong vườn.)
    • Culottes are comfortable and stylish for summer. (Quần culotte thoải mái thời trang cho mùa .)
    • The uniform included a blue culotte for physical education. (Đồng phục bao gồm một chiếc quần đùi màu xanh cho giờ thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Split skirt" (váy xẻ): Đôi khi được dùng để mô tả "culotte", nhấn mạnh vào hình dáng giống váy nhưng hai ống quần riêng biệt.
    • The designer's collection featured elegant split skirts, also known as culottes. (Bộ sưu tập của nhà thiết kế những chiếc váy xẻ thanh lịch, còn được gọi là quần culotte.)
Biến thể từ gần giống
  • Skort (danh từ): Một loại trang phục kết hợp giữa váy ngắn (skirt) quần đùi (shorts), thường phần phía trước trông như váy nhưng thực chất quần. Khác với "culotte" thường rộng xòe.
  • Bermuda shorts (danh từ): Quần soóc dài đến trên hoặc ngang đầu gối, thường ôn hơn ít xòe hơn so với "culotte".
  • Gaucho pants (danh từ): Quần dài đến bắp chân, rộng, nguồn gốc từ trang phục của các cao bồi Nam Mỹ. Dài hơn kiểu dáng tương tự "culotte".
Từ đồng nghĩa
  • Divided skirt: Váy được chia (thành hai ống quần).
  • Short pants: Quần dài ngắn (nghĩa chung, không chỉ riêng kiểu culotte).
culotte

She wears a comfortable culotte for her morning walk.

Noun
  1. quần đùi, Quần sooc rộng

Từ gần giống

Từ chứa "culotte"