calquage

danh từ giống đực
  1. sự can, sự đồ lại
  2. (nghĩa bóng) sự bắt chước nguyên xi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "calquage"

calquage
L'artiste utilise le calquage pour reproduire un dessin.