caméra

Học thuật
Thân thiện
caméra

Un photographe utilise une caméra pour prendre une photo dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy quay phim, máy quay hình: Thiết bị dùng để ghi lại hình ảnh chuyển động (video) thường cả âm thanh.
    • Máy chụp ảnh: Trong một số ngữ cảnh cụ thể, có thể chỉ thiết bị chụp ảnh tĩnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le réalisateur a crié "Action !" et la caméra s'est mise à tourner. (Đạo diễn "Diễn!" máy quay phim bắt đầu hoạt động.)
    • Elle a acheté une nouvelle caméra pour filmer ses voyages. ( ấy đã mua một máy quay phim mới để quay lại những chuyến đi của mình.)
    • La caméra de mon téléphone est de très bonne qualité. (Máy quay hình trên điện thoại của tôi chất lượng rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être devant la caméra": đứng trước ống kính, tham gia quay phim với tư cách diễn viên hoặc người được phỏng vấn.

    • Il est plus à l'aise derrière la caméra que devant. (Anh ấy cảm thấy thoải mái hơn khi đứng sau máy quay hơn là đứng trước ống kính.)
  • "Sous l'œil de la caméra": dưới sự theo dõi của máy quay, được ghi hình.

    • Toute la cérémonie s'est déroulée sous l'œil des caméras. (Toàn bộ buổi lễ đã diễn ra dưới sự ghi hình của các máy quay.)
Biến thể từ liên quan
  • Caméraman / Camérawoman (n): người quay phim, nhà quay phim.

    • Le caméraman a suivi l'acteur dans tous ses mouvements. (Nhà quay phim đã theo sát diễn viên trong mọi cử động.)
  • Caméra cachée (n): máy quay ẩn, máy quay giấu kín (thường dùng trong các chương trình trò chơi hoặc phóng sự).

    • Ils ont réalisé une caméra cachée pour surprendre leur ami. (Họ đã thực hiện một pha quay phim ẩn để gây bất ngờ cho bạn mình.)
  • Caméscope (n): máy quay phim cầm tay (từ kết hợp caméra magnétoscope).

  • Photographique (adj): thuộc về nhiếp ảnh (như trong ).
Từ đồng nghĩa
  • Appareil de prise de vues: thiết bị ghi hình.
  • Caméscope (cho loại máy quay cầm tay).
Các cụm từ liên quan
  • Mettre en caméra: bắt đầu quay phim.

    • L'équipe est prête à mettre en caméra. (Đoàn làm phim đã sẵn sàng bắt đầu quay.)
  • Cadrer à la caméra: lấy hình, lấy khung hình qua ống kính máy quay.

    • Le réalisateur a demandé au cadreur de mieux cadrer le visage de l'actrice à la caméra. (Đạo diễn yêu cầu người cầm máy lấy hình khuôn mặt của nữ diễn viên tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le trac devant la caméra: bị căng thẳng, run khi đứng trước máy quay.
    • Même les acteurs expérimentés peuvent avoir le trac devant la caméra. (Ngay cả những diễn viên dày dạn kinh nghiệm đôi khi cũng có thể run khi đứng trước máy quay.)
caméra

Un photographe utilise une caméra pour prendre une photo dans un parc.

danh từ giống cái
  1. kamêra, máy quay phim, máy quay hình
    • Caméra photographique
      máy chụp ảnh
    • Caméra de prise de vue
      máy ghi hình
    • Caméra de dessin animé/de prise de vue d'animation
      máy quay phim hoạt hình
    • Caméra ultra -rapide
      kamêra cực nhanh