commère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Người đàn bà ngồi lê đôi mách, người đàn bà lắm điều nhiều lời: Chỉ một người phụ nữ thích buôn chuyện, nói nhiều và thường lan truyền tin tức hoặc chuyện riêng của người khác.
- (Từ cũ) Mẹ đỡ đầu: Người phụ nữ đứng ra làm lễ rửa tội cho một đứa trẻ theo nghi thức Công giáo, có mối quan hệ tinh thần đặc biệt với đứa trẻ và cha mẹ ruột của nó.
- (Từ cũ) Bà hàng xóm; chị bạn thân: Cách xưng hô thân mật, cổ xưa giữa những người phụ nữ hàng xóm hoặc bạn bè thân thiết.
Tính từ (không thay đổi theo giống):
- Lắm điều nhiều chuyện, thích buôn chuyện: Dùng để miêu tả tính cách của một người (có thể dùng cho cả nam và nữ) thích nói nhiều, đặc biệt là về chuyện của người khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Elle est la commère du village, elle sait tout sur tout le monde. (Bà ấy là người lắm chuyện của làng, bà ta biết mọi chuyện về tất cả mọi người.)
- Autrefois, ma tante était ma commère. (Ngày xưa, dì tôi là mẹ đỡ đầu của tôi.)
- Bonjour ma commère, comment allez-vous aujourd'hui? (Chào chị hàng xóm, hôm nay chị có khỏe không?)
Tính từ:
- Il est très commère, il répète tous les ragots. (Anh ta rất lắm chuyện, anh ta lặp lại mọi tin đồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vieille commère": Cụm từ thường dùng để chỉ một người đàn bà lớn tuổi, hay ngồi lê đôi mách, có hàm ý chê bai, miệt thị.
- Ne l'écoute pas, c'est une vieille commère. (Đừng nghe bà ta, bà ta là một mụ già lắm chuyện.)
Biến thể và từ gần giống
Commérage (danh từ giống đực): Chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào.
- Il déteste les commérages de bureau. (Anh ấy ghét những chuyện ngồi lê đôi mách ở cơ quan.)
Commérer (động từ): Ngồi lê đôi mách, buôn chuyện.
- Elles passent leur temps à commérer au téléphone. (Họ dành thời gian buôn chuyện qua điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa tiêu cực): Bavarde (kẻ nhiều chuyện), cancanière (kẻ vu khống, đặt điều), potinière (kẻ thích chuyện hóng hớt).
- Danh từ (nghĩa trung tính/cũ): Marraine (mẹ đỡ đầu), voisine (bà hàng xóm), amie (bạn gái).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Discrète (người kín đáo), silencieuse (người trầm lặng, ít nói).
danh từ giống cái
- người đàn bà ngồi lê đôi mách, người đàn bà lắm điều nhiều lời
- (từ cũ, nghĩa cũ) mẹ đỡ đầu
- (từ cũ, nghĩa cũ) bà hàng xóm; chị bạn thân
- Bonjour ma commèrechào bà chị hàng xóm
tính từ
- lắm điều nhiều chuyện (có thể dùng cả cho đàn ông)
- Commère comme il étaitanh ta vốn lắm điều nhiều lời