camard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tẹt (mũi): Dùng để miêu tả một chiếc mũi có sống mũi thấp và rộng, không cao và thẳng.
- (Có) mũi tẹt: Dùng để miêu tả một người hoặc sinh vật có đặc điểm mũi tẹt.
Danh từ giống đực:
- Người mũi tẹt: Chỉ một người (nam) có đặc điểm mũi tẹt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un nez camard. (Anh ấy có một chiếc mũi tẹt.)
- Un enfant camard joue dans le jardin. (Một đứa trẻ mũi tẹt đang chơi trong vườn.)
Danh từ giống đực:
- Ce camard est très sympathique. (Người đàn ông mũi tẹt kia rất thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- La camarde (danh từ giống cái, văn học): Một cách gọi ẩn dụ, hình tượng cho thần chết.
- Il a frôlé la camarde. (Anh ta đã suýt chạm trán thần chết / đã thoát chết trong gang tấc.)
Biến thể và từ gần giống
- Camardement (phó từ): Một cách tạo thành hiếm gặp, có nghĩa là "một cách tẹt" (theo kiểu mũi tẹt).
- Camardise (danh từ giống cái): Đặc điểm của người mũi tẹt.
Từ đồng nghĩa
- À nez écrasé: Có mũi bẹt.
- À nez plat: Có mũi dẹt.
Từ trái nghĩa
- À nez aquilin: Có mũi khoằm (như mỏ chim ưng).
- À nez droit: Có mũi thẳng.
tính từ
- tẹt (mũi)
- Nez camardmũi tẹt
- (có) mũi tẹt
- Enfant camardđứa trẻ mũi tẹt
danh từ giống đực
- người mũi tẹt
- la camarde(văn học) thần chết