camard

Học thuật
Thân thiện
camard

Un enfant camard sourit en tenant un ballon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tẹt (mũi): Dùng để miêu tả một chiếc mũi sống mũi thấp rộng, không cao thẳng.
    • () mũi tẹt: Dùng để miêu tả một người hoặc sinh vật đặc điểm mũi tẹt.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người mũi tẹt: Chỉ một người (nam) đặc điểm mũi tẹt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a un nez camard. (Anh ấy có một chiếc mũi tẹt.)
    • Un enfant camard joue dans le jardin. (Một đứa trẻ mũi tẹt đang chơi trong vườn.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce camard est très sympathique. (Người đàn ông mũi tẹt kia rất thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • La camarde (danh từ giống cái, văn học): Một cách gọi ẩn dụ, hình tượng cho thần chết.
    • Il a frôlé la camarde. (Anh ta đã suýt chạm trán thần chết / đã thoát chết trong gang tấc.)
Biến thể từ gần giống
  • Camardement (phó từ): Một cách tạo thành hiếm gặp, có nghĩa là "một cách tẹt" (theo kiểu mũi tẹt).
  • Camardise (danh từ giống cái): Đặc điểm của người mũi tẹt.
Từ đồng nghĩa
  • À nez écrasé: mũi bẹt.
  • À nez plat: mũi dẹt.
Từ trái nghĩa
  • À nez aquilin: mũi khoằm (như mỏ chim ưng).
  • À nez droit: mũi thẳng.
camard

Un enfant camard sourit en tenant un ballon.

tính từ
  1. tẹt (mũi)
    • Nez camard
      mũi tẹt
  2. () mũi tẹt
    • Enfant camard
      đứa trẻ mũi tẹt
danh từ giống đực
  1. người mũi tẹt
    • la camarde
      (văn học) thần chết

Từ gần giống

Từ chứa "camard"