camarade

danh từ
  1. bạn
  2. đồng chí
    • faire camarade
      giơ tay tỏ dấu đầu hàng; đầu hàng địch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "camarade"

camarade
Un camarade aide son ami à porter ses livres.