camarde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tẹt (mũi): Dùng để mô tả một chiếc mũi có sống mũi thấp và rộng, không cao và thẳng.
- (Có) mũi tẹt: Dùng để mô tả một người hoặc sinh vật có đặc điểm mũi tẹt.
Danh từ giống đực:
- Người mũi tẹt: Chỉ một người (nam hoặc nữ) có đặc điểm mũi tẹt.
Danh từ giống cái (la camarde):
- Thần chết: Một cách gọi ẩn dụ, mang tính văn học, cho cái chết hoặc thực thể đại diện cho cái chết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un nez camard. (Anh ấy có một chiếc mũi tẹt.)
- Un chien au museau camard. (Một con chó có mõm tẹt.)
- Danh từ giống đực:
- Ce portrait représente un camard. (Bức chân dung này vẽ một người mũi tẹt.)
- Danh từ giống cái (la camarde):
- Il a frôlé la camarde. (Anh ta suýt nữa thì gặp thần chết / suýt chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nez camard": Cụm danh từ cố định, rất phổ biến, dùng để chỉ chính xác kiểu mũi tẹt.
- Le boxeur est connu pour son nez camard. (Võ sĩ quyền Anh nổi tiếng với chiếc mũi tẹt của mình.)
- "Terrasser la camarde" (văn học): Một cách nói bóng bẩy có nghĩa là "chiến thắng cái chết", "thoát chết".
- Le patient a terrassé la camarde après une longue maladie. (Bệnh nhân đã chiến thắng thần chết sau một trận ốm dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Camardement (phó từ): Một cách tạo từ hiếm gặp, có nghĩa là "một cách tẹt" (dùng để mô tả).
- Épaté (tính từ): Có nghĩa tương tự "camard", chỉ mũi tẹt và rộng bè ra.
Từ đồng nghĩa
- Cho mũi tẹt: Épaté.
- Cho thần chết (la camarde): La faucheuse (nữ thần gặt hái), la mort, le trépas (văn học).
Lưu ý sử dụng
- Khi dùng "camard" như một tính từ hoặc danh từ để miêu tả ngoại hình, cần chú ý vì nó có thể bị coi là thiếu tế nhị. Nên sử dụng trong ngữ cảnh mô tả khách quan hoặc y học.
- "La camarde" là một từ ngữ mang tính văn chương, trang trọng, không dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày.
tính từ
- tẹt (mũi)
- Nez camardmũi tẹt
- (có) mũi tẹt
- Enfant camardđứa trẻ mũi tẹt
danh từ giống đực
- người mũi tẹt
- la camarde(văn học) thần chết