camassia

camassia

A gardener plants camassia bulbs in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: Camassia một chi thực vật thân thảo hoa mọc thành chùm, thuộc họ Măng tây (Asparagaceae). Các loài trong chi này nguồn gốc từ Bắc Mỹ Nam Mỹ, đặc điểm nổi bật củ (hành) lớn, có thể ăn được.

dụ sử dụng
  • (Cây ra những bông hoa màu xanh lam tuyệt đẹp vào mùa xuân.)
  • (Người bản địa theo truyền thống thu hoạch củ của cây để làm thực phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Camassia quamash": Một loài phổ biến nhất trong chi này, thường được gọi là "củ ăn được của người da đỏ".

    • Camassia quamash was a staple food for many Native American tribes. (Camassia quamash lương thực chính của nhiều bộ lạc thổ dân châu Mỹ.)
  • "to cultivate camassia": Trồng trọt cây camassia trong vườn hoặc nông nghiệp.

    • Gardeners often cultivate camassia for its ornamental value and edible bulbs. (Người làm vườn thường trồng camassia giá trị trang trí củ ăn được của .)
Biến thể từ gần giống
  • Camass (n): Dạng viết tắt hoặc tên gọi khác của cây , thường dùng trong văn nói hoặc tên thông thường.
    • The camass is also known as wild hyacinth. (Cây camass còn được gọi là lục bình hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Wild hyacinth: Tên thông thường khác của do hoa của giống hoa lục bình.
  • Quamash: Tên gọi bản địa của loài .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến camassia.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến camassia trong tiếng Anh.