comose

/'koumous/
Học thuật
Thân thiện
comose

A dandelion seed head is comose, with many tiny seeds each bearing a delicate tuft of hair.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Thực vật học):
    • mào lông: Mô tả hạt hoặc quả của một số loài thực vật một chùm lông mịn, mềm, dài tập trungmột đầu, trông giống như một cái mào hoặc chùm lông. Đặc điểm này thường giúp phát tán hạt nhờ gió.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Dandelion seeds are comose, which allows them to be carried by the wind. (Hạt của cây bồ công anh mào lông, điều này cho phép chúng được phát tán nhờ gió.)
    • The comose appearance of the seed is a key identification feature. (Vẻ ngoài mào lông của hạt một đặc điểm nhận dạng chính.)
    • Botanists study comose seeds to understand plant dispersal mechanisms. (Các nhà thực vật học nghiên cứu các hạt mào lông để hiểu chế phát tán của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "comose seeds": hạt mào lông. Đây thuật ngữ chuyên môn phổ biến nhất.
    • The genus is characterized by its small, comose seeds. (Chi thực vật này được đặc trưng bởi những hạt nhỏ, mào lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Comate (tính từ): Đồng nghĩa với "comose", cũng có nghĩa mào lông hoặc chùm lông.
    • The comate fruits of the willow help in dispersal. (Quả chùm lông của cây liễu hỗ trợ việc phát tán.)
  • Coma (danh từ): Chỉ chính chùm lông hoặc mào lông đó trên hạt hoặc quả.
    • The seed's long coma acts like a parachute. (Chùm lông dài của hạt hoạt động như một cái .)
Từ đồng nghĩa
  • Tufted: chùm lông.
  • Hairy: lông (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tạo thành mào).
  • Plumose: lông hình lông (thường mô tả cấu trúc tinh tế hơn).
comose

A dandelion seed head is comose, with many tiny seeds each bearing a delicate tuft of hair.

tính từ
  1. (thực vật học) mào lông (ở đầu hạt)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự