camus

camus

A student reads a book by Camus in a quiet library.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Albert Camus: Nhà văn, triết gia người Pháp (1913-1960), nổi tiếng với các tác phẩm miêu tả thân phận con người bị cô lập trong một thế giới phi lý. Ông đoạt giải Nobel Văn học năm 1957.

dụ sử dụng
  • (Camus is one of the typical representatives of existentialism.)
  • (Camus's work "The Stranger" made a great impact on world literature.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the world of Camus": thế giới quan của Camus, thường ám chỉ sự phi lý nổi loạn.
    • The world of Camus is filled with characters struggling against absurdity. (Thế giới của Camus tràn ngập những nhân vật đấu tranh chống lại sự phi lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Camusian (adj): thuộc về hoặc mang phong cách của Camus.
    • His writing style is deeply Camusian. (Phong cách viết của ông ấy mang đậm chất Camus.)
Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Camus" tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - Nhà văn hiện sinh: (existentialist writer) – chỉ chung các tác giả cùng trào lưu. - Triết gia phi lý: (philosopher of the absurd) – chỉ những người cùng quan điểm.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến "Camus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Camus".