comparer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- So sánh: Hành động xem xét hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng để tìm ra điểm giống nhau và khác nhau giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il est difficile de comparer ces deux artistes. (Thật khó để so sánh hai nghệ sĩ này.)
- Pour bien choisir, elle a comparé les prix dans plusieurs magasins. (Để lựa chọn tốt, cô ấy đã so sánh giá cả ở nhiều cửa hàng.)
- On compare souvent la vie à un long voyage. (Người ta thường so sánh cuộc sống với một chuyến hành trình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Comparer à": So sánh với (nhấn mạnh sự tương đồng hoặc đối chiếu với một chuẩn mực).
- Il compare son nouveau travail à un rêve. (Anh ấy so sánh công việc mới của mình với một giấc mơ.)
- "Comparer avec": So sánh với (nhấn mạnh việc đặt cạnh nhau để phân tích, thường dùng cho sự vật cụ thể).
- Comparez cette copie avec l'original. (Hãy so sánh bản sao này với bản gốc.)
- "À comparer à/avec": Đáng/cần được so sánh với (dạng bị động).
- Son talent est à comparer avec celui des plus grands. (Tài năng của anh ấy cần được so sánh với những người vĩ đại nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Comparable (tính từ): Có thể so sánh được, tương đương.
- Aucune expérience n'est comparable à celle-ci. (Không có trải nghiệm nào có thể so sánh được với trải nghiệm này.)
- Comparaison (danh từ): Sự so sánh, phép so sánh.
- Cette comparaison n'est pas juste. (Sự so sánh này không công bằng.)
- Comparatif (tính từ/danh từ): (Thuộc về) sự so sánh; Cấp so sánh hơn/kém trong ngữ pháp.
- "Meilleur" est le comparatif de "bon". ("Meilleur" là dạng so sánh hơn của "bon".)
Từ đồng nghĩa
- Confronter: Đối chiếu, đặt đối diện nhau để so sánh (thường dùng cho ý kiến, văn bản).
- Rapprocher: Đặt gần nhau, liên hệ, tìm điểm chung (thường về ý tưởng, sự kiện).
- Mettre en parallèle: Đặt song song, so sánh từng điểm tương ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Các cấu trúc với giới từ đã được trình bày ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Comparer des pommes et des oranges: So sánh khập khiễng, so sánh hai thứ không thể so sánh được (nghĩa đen: so sánh táo và cam).
- Critiquer un roman en le comparant à un guide pratique, c'est comparer des pommes et des oranges. (Chỉ trích một cuốn tiểu thuyết bằng cách so sánh nó với một cuốn cẩm nang hướng dẫn là so sánh khập khiễng.)
ngoại động từ
- so sánh