camelote

Học thuật
Thân thiện
camelote

On a acheté de la camelote au marché aux puces.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hàng xấu, đồ xấu, đồ rác: Chỉ những món hàng, sản phẩm chất lượng kém, giá trị thấp, được làm một cách cẩu thả hoặc dễ dàng hư hỏng.
    • Hàng hóa (nói chung): (Trong ngôn ngữ thông tục) Cách gọi chung cho các mặt hàng, đồ đạc, thường mang sắc thái không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "hàng xấu":
    • Ne va pas dans cette boutique, ils ne vendent que de la camelote. (Đừng vào cửa hàng đó, họ chỉ bán toàn đồ xấu.)
    • Ce jouet s'est cassé en un jour, c'est vraiment de la camelote ! (Món đồ chơi này vỡ trong một ngày, đúngđồ rác!)
  • Với nghĩa "hàng hóa nói chung" (thông tục):
    • Il a déchargé toute sa camelote du camion. (Anh ta dỡ hết đống hàng hóa của mình từ xe tải xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est de la camelote !": Đâymột câu cảm thán phổ biến để chỉ trích mạnh mẽ chất lượng của một thứ đó, có nghĩa "Đồ nàyđồ bỏ đi!/Đồ rác rưởi!".
    • Regarde cette peinture qui s'écaille déjà, c'est de la camelote ! (Nhìn lớp sơn này đã bong tróc rồi kìa, đúngđồ bỏ đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Camelotier / Camelotière (danh từ): Người bán hàng rong, người bán các mặt hàng nhỏ lẻ, thườngngoài trời.
    • Le camelotier criait pour attirer les clients. (Người bán hàng rong đang rao hàng để thu hút khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "hàng xấu":
    • Bric-à-brac: Đồ linh tinh, đồ kỹ, đồ vặt.
    • Pacotille: Hàng tạp hóa, hàng chất lượng kém (thường dùng cho hàng hóa trong lịch sử, như hàng đổi lấy nô lệ).
    • Mercerie: Chỉ hàng tạp hóa nhỏ như kim chỉ, nhưng đôi khi dùng với nghĩa tương tự trong ngữ cảnh nhất định.
  • Với nghĩa "hàng hóa nói chung":
    • Marchandise: Hàng hóa (từ trang trọng phổ biến hơn).
    • Bazar: Đồ đạc linh tinh (trong thông tục: "fourre tout ton bazar" - cất hết đống đồ linh tinh của con đi).
Thành ngữ liên quan
  • Vendre sa camelote: Bán hàng của mình (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc bán những thứ chất lượng thấp hoặc cố gắng bán được hàng bằng mọi giá).
    • Le vendeur essayait de nous vendre sa camelote avec des arguments douteux. (Người bán hàng đang cố gắng bán đống hàng xấu của hắn cho chúng tôi bằng những lời lẽ đáng ngờ.)
camelote

On a acheté de la camelote au marché aux puces.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) hàng xấu; đồ xấu
    • Acheter de la camelote
      mua hàng xấu
  2. (thông tục) hàng hóa (nói chung)

Từ gần giống

Từ chứa "camelote"