camelot

Học thuật
Thân thiện
camelot

Le camelot vend des journaux dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hàng len lẫn lông : Một loại vải dệt thô, thường được làm từ hỗn hợp len lông .
    • Người bán hàng rong: Người đi bán hàng lưu động, thường rao hàng trên đường phố hoặc chợ.
    • (Từ , nghĩa ) Người bán báo: Người bán báo dạo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il portait un manteau épais en camelot. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác dày bằng vải len lông .)
    • Le camelot criait ses marchandises sur la place du marché. (Người bán hàng rong đang rao hàng hóa của mìnhquảng trường chợ.)
    • Au XIXe siècle, les camelots vendaient les journaux à la criée. (Vào thế kỷ 19, những người bán báo dạo bán báo bằng cách rao to.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "camelot du roi": Người bán báo bảo hoàng (một cách gọi chỉ người bán báo ủng hộ chế độ quân chủ).
    • Les camelots du roi distribuaient des pamphlets politiques. (Những người bán báo bảo hoàng phân phát các tờ rơi chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Camelote (danh từ giống cái): Hàng hóa kém chất lượng, hàng rẻ tiền.
    • Cette boutique vend de la camelote. (Cửa hàng này bán toàn hàng kém chất lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Marchand ambulant: Người buôn bán dạo, người bán hàng rong.
  • Colporteur: Người bán hàng rong, người bán sách báo dạo.
  • Étoffe de laine: Vải len (nghĩa liên quan đến chất liệu).
camelot

Le camelot vend des journaux dans la rue.

danh từ giống đực
  1. hàng len lẫn lông
  2. người bán hàng rong
  3. (từ , nghĩa ) người bán báo
    • camelot du roi
      người bán báo bảo hoàng

Từ gần giống

Từ chứa "camelot"

Từ có nhắc đến "camelot"