cameroon

cameroon

A map shows the location of Cameroon in Africa.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quốc gia Cameroon: Một quốc gia nằmbờ biển phía tây của Trung Phi. Trước đây, quốc gia này từng dưới sự kiểm soát của Pháp Anh cho đến năm 1960.
    • Núi lửa Cameroon: Một ngọn núi lửa không hoạt động nằmphía tây Cameroon, được coi đỉnh cao nhất trên bờ biển Tây Phi.
dụ sử dụng
  • Quốc gia:

    • Cameroon is known for its diverse culture and wildlife. (Cameroon nổi tiếng với nền văn hóa đa dạng động vật hoang dã.)
    • The capital of Cameroon is Yaoundé. (Thủ đô của Cameroon Yaoundé.)
  • Núi lửa:

    • Mount Cameroon is an inactive volcano that attracts many hikers. (Núi lửa Cameroon một ngọn núi lửa không hoạt động, thu hút nhiều người leo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Republic of Cameroon": Cộng hòa Cameroon (tên chính thức của quốc gia).

    • The Republic of Cameroon gained independence in 1960. (Cộng hòa Cameroon giành được độc lập vào năm 1960.)
  • "Cameroonian": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật đến từ Cameroon.

    • Cameroonian cuisine is rich and flavorful. (Ẩm thực Cameroon rất phong phú đậm đà hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Cameroonian (adj, n): thuộc về Cameroon hoặc người dân Cameroon.
    • The Cameroonian athlete won a gold medal. (Vận động viên người Cameroon đã giành huy chương vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Cameroon" tên riêng chỉ một quốc gia núi lửa cụ thể. Tuy nhiên, có thể liên hệ với các tên gọi lịch sử như Kamerun (tên thời thuộc địa Đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Cameroon" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Cameroon".