camoufle

Học thuật
Thân thiện
camoufle

Une bougie camoufle éclaire doucement la pièce sombre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Cây nến; cây đèn: Từ lóng để chỉ một cây nến hoặc một cây đèn, thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục hoặc trong một số nhóm xã hội cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a allumé une camoufle pour lire. (Anh ấy đã thắp một cây nến để đọc sách.)
    • On n'y voit rien, il nous faudrait une camoufle. (Ở đây tối quá, chúng ta cần một cây đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng có thể không được hiểu rộng rãi bên ngoài các nhóm sử dụng biệt ngữ.
Biến thể từ gần giống
  • Camoufler (động từ): Ngụy trang, che giấu. (Lưu ý: Đâymột từ khác, có nghĩa phổ biến hơn là "ngụy trang", không phảibiến thể trực tiếp của "camoufle").
Từ đồng nghĩa
  • Bougie (danh từ giống cái): Cây nến (từ thông dụng, tiêu chuẩn).
  • Lampe (danh từ giống cái): Cái đèn (từ thông dụng, tiêu chuẩn).
  • Lumignon (danh từ giống đực): Đèn nhỏ, nến nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến từ "camoufle" với nghĩacây nến/đèn.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "camoufle" với nghĩa này.
camoufle

Une bougie camoufle éclaire doucement la pièce sombre.

danh từ giống cái
  1. (tiếng lóng, biệt ngữ) cây nến; cây đèn

Từ chứa "camoufle"