campaigner

/kæm'peinə/
Học thuật
Thân thiện
campaigner

The campaigner shakes hands with voters at a community picnic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người vận động, người tham gia chiến dịch: Một người tích cực tham gia vào một loạt các hoạt động tổ chức nhằm đạt được một mục tiêu xã hội, chính trị hoặc thương mại cụ thể.
    • Ứng cử viên (trong bầu cử): Một người đang tranh cử cho một chức vụ công, thường tham gia vào các hoạt động vận động bầu cử.
    • Người lão luyện, người từng trải: (Nghĩa bóng, thường trong cụm "old campaigner") Một người nhiều kinh nghiệm trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a tireless campaigner for environmental protection. ( ấy một nhà vận động không mệt mỏi cho việc bảo vệ môi trường.)
    • The presidential campaigner gave a speech in the town square. (Ứng cử viên tổng thống đã phát biểu tại quảng trường thị trấn.)
    • After 30 years in the business, he's an old campaigner who knows all the tricks. (Sau 30 năm trong nghề, ông ấy một tay lão luyện biết hết mọi ngóc ngách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Veteran campaigner": Nhà vận động kỳ cựu, người rất nhiều kinh nghiệm trong các chiến dịch.

    • As a veteran campaigner for human rights, her opinion carries great weight. ( một nhà vận động nhân quyền kỳ cựu, ý kiến của trọng lượng rất lớn.)
  • "Grassroots campaigner": Nhà vận động cơ sở, người làm việc trực tiếp với cộng đồng địa phương.

    • The policy change was driven by thousands of grassroots campaigners. (Sự thay đổi chính sách được thúc đẩy bởi hàng ngàn nhà vận động cơ sở.)
Biến thể từ gần giống
  • Campaign (n): Chiến dịch, cuộc vận động.
    • The advertising campaign was very successful. (Chiến dịch quảng cáo đã rất thành công.)
  • Campaign (v): Tiến hành một chiến dịch, vận động.
    • She campaigned for better school funding. ( ấy đã vận động cho việc tài trợ tốt hơn cho trường học.)
Từ đồng nghĩa
  • Activist: Nhà hoạt động.
  • Advocate: Người ủng hộ, người biện hộ cho một lý tưởng.
  • Crusader: Người tham gia cuộc thập tự chinh (nghĩa bóng: người đấu tranh không mệt mỏi cho một sự nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "campaigner". Các phrasal verb thường đi với động từ "campaign".)

Thành ngữ liên quan
  • Old campaigner: (Thành ngữ) Người lão luyện, người từng trải nhiều kinh nghiệm.
    • Listen to his advice; he's an old campaigner in these negotiations. (Hãy nghe lời khuyên của ông ấy; ông ấy một tay lão luyện trong các cuộc đàm phán này.)
campaigner

The campaigner shakes hands with voters at a community picnic.

danh từ
  1. người tham gia nhiều chiến dịch

Idioms

  • old campaigner
    người lính già

Từ đồng nghĩa