candidate
/'kændidit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ứng cử: Một người tìm kiếm hoặc được đề cử cho một vị trí chính trị hoặc một chức vụ nào đó thông qua một cuộc bầu cử.
- Thí sinh: Một người tham gia vào một kỳ thi hoặc một cuộc thi để được đánh giá, lựa chọn.
- Người dự tuyển, ứng viên: Một người được xem xét cho một vị trí công việc, một phần thưởng, một cơ hội, hoặc một danh hiệu.
Ví dụ sử dụng
Người ứng cử:
- She is the leading candidate in the presidential election. (Cô ấy là ứng cử viên hàng đầu trong cuộc bầu cử tổng thống.)
- Several candidates are competing for the vacant seat. (Nhiều người ứng cử đang tranh giành cho chiếc ghế trống.)
Thí sinh:
- All candidates must arrive at the exam hall by 8 AM. (Tất cả thí sinh phải có mặt tại hội trường thi trước 8 giờ sáng.)
- The candidate answered the final question correctly. (Thí sinh đã trả lời đúng câu hỏi cuối cùng.)
Người dự tuyển, ứng viên:
- We have three strong candidates for the manager position. (Chúng tôi có ba ứng viên mạnh cho vị trí quản lý.)
- He is a candidate for the Nobel Prize in Literature. (Ông ấy là một ứng viên cho giải Nobel Văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be a likely candidate for something": Là một ứng viên/đối tượng có khả năng cao cho điều gì (thường không phải chức vụ).
- This old building is a likely candidate for demolition. (Tòa nhà cũ này có khả năng cao sẽ bị phá dỡ.)
"Presumptive candidate": Ứng cử viên được suy đoán, người được dự kiến sẽ được đề cử.
- She is the party's presumptive candidate for the next election. (Bà ấy là ứng cử viên được đảng dự kiến cho cuộc bầu cử tới.)
Biến thể và từ gần giống
Candidacy (danh từ): Tư cách ứng cử viên, sự ứng cử.
- He announced his candidacy for mayor. (Ông ấy đã tuyên bố sự ứng cử của mình cho chức thị trưởng.)
Candidature (danh từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): Tương đương với "candidacy".
- Her candidature for the position was formally accepted. (Đơn ứng tuyển của bà cho vị trí đó đã được chấp nhận chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Applicant: Người nộp đơn, người xin việc (thường cho công việc).
- Contender: Người tranh cử, đối thủ cạnh tranh (nhấn mạnh sự cạnh tranh).
- Nominee: Người được đề cử (được chọn bởi một nhóm, tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "candidate")
Thành ngữ liên quan
- "To throw one's hat in the ring" (thành ngữ): Tuyên bố ứng cử, tham gia tranh cử.
- After much speculation, she finally threw her hat in the ring. (Sau nhiều đồn đoán, cuối cùng bà ấy đã tuyên bố ứng cử.)
danh từ
- người ứng cử
- to stand candidate for a seat in Parliamentra ứng cử đại biểu quốc hội
- người dự thi; thí sinh
- người dự tuyển (vào một chức gì)