nominee
/,nɔmi'ni:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được đề cử, người được giới thiệu: Một người được chính thức đề xuất hoặc đề cử cho một vị trí, giải thưởng, chức vụ hoặc danh hiệu.
- Người được chỉ định, người được bổ nhiệm: Một người được chọn hoặc chỉ định để đảm nhận một vai trò, nhiệm vụ hoặc tài sản (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tài chính).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is the nominee for the Best Actress award. (Cô ấy là người được đề cử cho giải Nữ diễn viên xuất sắc nhất.)
- The committee will announce the presidential nominee next week. (Ủy ban sẽ công bố người được đề cử làm tổng thống vào tuần tới.)
- He was the nominee in the will to receive the property. (Ông ấy là người được chỉ định trong di chúc để nhận tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Presidential nominee": Ứng viên được đề cử tranh cử tổng thống.
- The party's presidential nominee gave a powerful speech. (Ứng viên tổng thống được đảng đề cử đã có một bài phát biểu mạnh mẽ.)
"Oscar nominee": Người/nhóm được đề cử giải Oscar.
- The film received five Oscar nominees. (Bộ phim nhận được năm đề cử giải Oscar.)
"Nominee account" (Tài chính): Tài khoản được mở dưới tên người được ủy quyền.
- You can hold shares in a nominee account for easier management. (Bạn có thể nắm giữ cổ phiếu trong một tài khoản được ủy quyền để quản lý dễ dàng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Nominate (động từ): Đề cử, chỉ định.
- They will nominate a new candidate. (Họ sẽ đề cử một ứng viên mới.)
Nomination (danh từ): Sự đề cử, sự chỉ định; danh sách hoặc hành động đề cử.
- Her nomination for the award was a great honor. (Việc cô ấy được đề cử cho giải thưởng là một vinh dự lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Candidate: Ứng viên, người ra ứng cử.
- Appointee: Người được bổ nhiệm.
- Designee: Người được chỉ định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "nominee". Hành động liên quan thường dùng động từ "nominate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nominee".)
danh từ
- người được chỉ định, người được bổ nhiệm (vào một chức vụ gì)
- người được giới thiệu, người được đề cử (ra ứng cử)