campeche
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bang Campeche: Một bang của Mexico, nằm ở phía đông của Vịnh Campeche. - Thành phố Campeche: Một thành phố của Mexico, nằm trên Vịnh Campeche.
Ví dụ sử dụng
- (Campeche là một bang ở đông nam Mexico, nổi tiếng với các tàn tích Maya.)
- (Thành phố Campeche là một di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Campeche wood": Gỗ campeche (một loại gỗ quý dùng để nhuộm màu).
- Historically, Campeche wood was used to produce a dark purple dye. (Trong lịch sử, gỗ campeche được dùng để sản xuất thuốc nhuộm màu tím đậm.)
Biến thể và từ gần giống
- Campeche wood (danh từ ghép): gỗ campeche (Haematoxylum campechianum), còn gọi là gỗ vang.
- Campechean (tính từ): thuộc về Campeche.
- The Campechean cuisine is rich in seafood. (Ẩm thực Campeche rất phong phú về hải sản.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp; "Campeche" là tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có.
Thành ngữ liên quan
- Không có.