camphor

/'kæmfə/
Học thuật
Thân thiện
camphor

A small white camphor crystal rests on a wooden apothecary shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Long não: Một chất rắn, màu trắng, mùi thơm đặc trưng dễ bay hơi, được chiết xuất từ gỗ của cây long não (Cinnamomum camphora) hoặc tổng hợp từ tinh dầu thông. nhiều công dụng trong y học, công nghiệp đời sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chest was lined with camphor to protect the clothes from moths. (Chiếc rương được lót bằng long não để bảo vệ quần áo khỏi bị mọt.)
    • Camphor is often used in topical ointments for its cooling sensation. (Long não thường được dùng trong các loại thuốc mỡ bôi ngoài da nhờ cảm giác mát lạnh của .)
    • The strong smell of camphor filled the medicine cabinet. (Mùi long não nồng tỏa ra từ tủ thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "camphor ball": viên long não, băng phiến.

    • Camphor balls are commonly placed in wardrobes as a moth repellent. (Những viên long não thường được đặt trong tủ quần áo để xua đuổi mối mọt.)
  • "camphor oil": tinh dầu long não.

    • Camphor oil should be diluted before applying to the skin. (Tinh dầu long não cần được pha loãng trước khi thoa lên da.)
Biến thể từ gần giống
  • Camphoraceous (adj): tính chất hoặc mùi giống long não.

    • The plant has a camphoraceous scent. (Loại cây này mùi thơm giống long não.)
  • Camphor tree (n): cây long não.

    • The camphor tree is native to East Asia. (Cây long não nguồn gốc từ Đông Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Borneol (danh từ): long não hữu cơ (một loại hợp chất hóa học tương tự).
  • Mothball (danh từ): băng phiến (thường chứa long não hoặc chất tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "camphor").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "camphor").

camphor

A small white camphor crystal rests on a wooden apothecary shelf.

danh từ
  1. long não