campong

campong

A family walks along the path through their peaceful campong.

Định nghĩa

Danh từ:
- Làng bản bản địa ở Malaysia: "campong" chỉ một ngôi làng truyền thống của người dân bản địa tại Malaysia, thường cấu trúc đơn giản, gần gũi với thiên nhiên.

dụ sử dụng
  • (Khách du lịch đã ghé thăm một campong nhỏvùng nông thôn.)
  • (Nhiều gia đình trong campong vẫn sống theo lối sống truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live in a campong": sống trong một ngôi làng bản địa.
    • He spent his childhood living in a campong with his grandparents. (Anh ấy đã trải qua thời thơ ấu sống trong một campong với ông bà.)
Biến thể từ gần giống
  • Kampong (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "campong", cùng nghĩa.
    • The kampong was famous for its traditional crafts. (Kampong đó nổi tiếng với các nghề thủ công truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Làng (danh từ): ngôi làng nói chung, nhưng không mang tính đặc thù văn hóa Malaysia.
  • Bản làng (danh từ): cộng đồng dân cư nhỏ, thườngvùng nông thôn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "campong".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "campong".