Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
camp
/kæmp/
Jump to user comments
danh từ
  • trại, chỗ cắm trại, hạ trại
  • (quân sự) chỗ đóng quân, chỗ đóng trại
  • đời sông quân đội
  • phe phái
    • to belong to different political camps
      thuộc các phái chính trị khác nhau
    • the socialist camp
      phe xã hội chủ nghĩa
    • in the same camp
      cùng một phe
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lều nhỏ (trong rừng)
động từ
  • đóng trại, cắm trại, hạ trại
    • to go camping
      đi cắm trại
Comments and discussion on the word "camp"