caméline

Học thuật
Thân thiện
caméline

La caméline est cultivée pour ses petites graines oléagineuses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây cải cúc dầu: Một loại cây thuộc họ Cải (Brassicaceae), tên khoa họcCamelina sativa, được trồng để lấy hạt sản xuất dầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La caméline est une plante oléagineuse ancienne. (Cải cúc dầumột loại cây lấy dầu cổ xưa.)
    • L'huile de caméline est riche en acides gras oméga-3. (Dầu cải cúc dầu giàu axit béo omega-3.)
    • La culture de la caméline nécessite peu d'eau. (Việc trồng cây cải cúc dầu cần rất ít nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huile de caméline": dầu cải cúc dầu, một loại dầu thực vật giá trị dinh dưỡng cao, thường được dùng trong ẩm thực mỹ phẩm.

    • J'utilise de l'huile de caméline pour mes vinaigrettes. (Tôi sử dụng dầu cải cúc dầu cho các món sốt trộn salad của mình.)
  • "graines de caméline": hạt cải cúc dầu, nguyên liệu chính để ép dầu.

    • Les graines de caméline sont très petites. (Hạt cải cúc dầu rất nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Caméline cultivée: Cải cúc dầu trồng trọt (tên khoa học đầy đủ ).
  • Faux lin: Tên gọi khác của cây caméline, có nghĩa là "lanh giả", do hình dáng hơi giống cây lanh.
Từ đồng nghĩa
  • Sésame d'Allemagne: Vừng Đức (một tên gọi trong tiếng Pháp).
  • Lin bâtard: Lanh lai (một tên gọi dân gian khác).
Thông tin bổ sung
  • Cây caméline từng bị lãng quên nhưng đang được phục hồi trồng trọt do khả năng chịu hạn tốt giá trị dinh dưỡng của dầu từ hạt.
  • Trong nông nghiệp, đôi khi được trồng như một cây luân canh hoặc cây che phủ.
caméline

La caméline est cultivée pour ses petites graines oléagineuses.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây cải cúc dầu

Từ gần giống

Từ chứa "caméline"