caméline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây cải cúc dầu: Một loại cây thuộc họ Cải (Brassicaceae), có tên khoa học là Camelina sativa, được trồng để lấy hạt sản xuất dầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La caméline est une plante oléagineuse ancienne. (Cải cúc dầu là một loại cây lấy dầu cổ xưa.)
- L'huile de caméline est riche en acides gras oméga-3. (Dầu cải cúc dầu giàu axit béo omega-3.)
- La culture de la caméline nécessite peu d'eau. (Việc trồng cây cải cúc dầu cần rất ít nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"huile de caméline": dầu cải cúc dầu, một loại dầu thực vật có giá trị dinh dưỡng cao, thường được dùng trong ẩm thực và mỹ phẩm.
- J'utilise de l'huile de caméline pour mes vinaigrettes. (Tôi sử dụng dầu cải cúc dầu cho các món sốt trộn salad của mình.)
"graines de caméline": hạt cải cúc dầu, nguyên liệu chính để ép dầu.
- Les graines de caméline sont très petites. (Hạt cải cúc dầu rất nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Caméline cultivée: Cải cúc dầu trồng trọt (tên khoa học đầy đủ ).
- Faux lin: Tên gọi khác của cây caméline, có nghĩa là "lanh giả", do hình dáng hơi giống cây lanh.
Từ đồng nghĩa
- Sésame d'Allemagne: Vừng Đức (một tên gọi cũ trong tiếng Pháp).
- Lin bâtard: Lanh lai (một tên gọi dân gian khác).
Thông tin bổ sung
- Cây caméline từng bị lãng quên nhưng đang được phục hồi trồng trọt do khả năng chịu hạn tốt và giá trị dinh dưỡng của dầu từ hạt.
- Trong nông nghiệp, nó đôi khi được trồng như một cây luân canh hoặc cây che phủ.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây cải cúc dầu