cameline

Học thuật
Thân thiện
cameline

La caravane traverse le désert sur des camelines.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lạc đà, giống lạc đà: Từ này mô tả những đặc điểm, tính chất hoặc sự vật liên quan đến loài lạc đà.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une silhouette cameline se dessinait à l'horizon du désert. (Một bóng dáng giống lạc đà hiện ra ở đường chân trời sa mạc.)
    • Il étudie les caractéristiques camelines pour son rapport. (Anh ấy nghiên cứu các đặc điểm thuộc về lạc đà cho báo cáo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Allure cameline": dáng điệu như lạc đà (thường chỉ dáng đi chậm chạp, lắc lư).
    • Sa démarche lente et balancée avait quelque chose de cameline. (Dáng đi chậm chạp đung đưa của anh ta nét đó giống lạc đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Chameau (danh từ): con lạc đà. (Đâytừ gốc "cameline" được hình thành.)
  • Camélidé (danh từ): động vật thuộc họ lạc đà (bao gồm lạc đà, lạc đà không bướu...).
Từ đồng nghĩa
  • Propre au chameau: thuộc về lạc đà.
  • Typique du chameau: điển hình của lạc đà.
Lưu ý
  • Từ "cameline" là một tính từ tương đối hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong văn viết mang tính học thuật, khoa học hoặc văn chương mô tả. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm "comme un chameau" (như một con lạc đà) hoặc "de chameau" (của lạc đà) thay thế.
cameline

La caravane traverse le désert sur des camelines.

tính từ
  1. xem chameau I

Từ gần giống

Từ chứa "cameline"