camelin

Học thuật
Thân thiện
camelin

Un chamelier guide son camelin à travers le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dạ camlanh: Một loại vải thô, thường được dệt từ sợi lanh hoặc sợi gai, phổ biến trong lịch sử, đặc biệt là ở các vùng nông thôn Pháp. Từ này mang sắc thái cổ, chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc miêu tả trang phục truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paysans portaient des chemises de camelin. (Những người nông dân mặc áo sơ mi bằng dạ camlanh.)
    • Ce tissu historique, le camelin, était réputé pour sa solidité. (Loại vải lịch sử này, dạ camlanh, nổi tiếng độ bền chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "étoffe de camelin": hàng vải dạ camlanh.
    • La "étoffe de camelin" était utilisée pour les vêtements de travail. (Hàng vải dạ camlanh được dùng cho quần áo lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Camelot (danh từ giống đực): Một loại vải dày khác, thường bằng len.
  • Toile (danh từ giống cái): Vải thô, vải bố, một loại vải đơn giản khác.
Từ đồng nghĩa
  • Grosse toile: vải thô, vải bố dày.
  • Étoffe rustique: hàng vải thô sơ, mộc mạc.
Lưu ý
  • Từ camelin ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả lịch sử, dân tộc học hoặc trang phục cổ truyền.
camelin

Un chamelier guide son camelin à travers le désert.

danh từ giống đực
  1. (sử học) dạ camlanh

Từ gần giống

Từ chứa "camelin"