canaliculate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có những rãnh nhỏ song song: Mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc được đặc trưng bởi sự hiện diện của các rãnh nhỏ, mảnh chạy song song với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The botanist noted the canaliculate stem of the rare plant. (Nhà thực vật học ghi nhận thân cây có rãnh song song của loài thực vật quý hiếm.)
- Under the microscope, the seed's surface appeared distinctly canaliculate. (Dưới kính hiển vi, bề mặt của hạt xuất hiện rõ ràng có các rãnh nhỏ song song.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học mô tả chuyên ngành, đặc biệt là thực vật học, động vật học và giải phẫu học.
- The canaliculate structure aids in the channeling of fluids. (Cấu trúc có rãnh hỗ trợ việc dẫn các chất lỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Canaliculus (danh từ): Kênh, rãnh nhỏ (đặc biệt trong giải phẫu học).
- Sulcate (tính từ): Có rãnh, có khía. (Từ này có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết chỉ các rãnh như canaliculate).
Từ đồng nghĩa
- Grooved: Có rãnh.
- Striated: Có vân, có sọc. (Nhấn mạnh đến các đường kẻ hơn là các rãnh lõm).
Lưu ý
- Canaliculate là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên môn cao. Nó hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày và hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc mô tả kỹ thuật.
Adjective
- có những rãnh nhỏ song song