canaliculate

Học thuật
Thân thiện
canaliculate

The leaf's canaliculate surface channels rainwater toward the stem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • những rãnh nhỏ song song: Mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc được đặc trưng bởi sự hiện diện của các rãnh nhỏ, mảnh chạy song song với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist noted the canaliculate stem of the rare plant. (Nhà thực vật học ghi nhận thân cây rãnh song song của loài thực vật quý hiếm.)
    • Under the microscope, the seed's surface appeared distinctly canaliculate. (Dưới kính hiển vi, bề mặt của hạt xuất hiện rõ ràng các rãnh nhỏ song song.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học mô tả chuyên ngành, đặc biệt thực vật học, động vật học giải phẫu học.
    • The canaliculate structure aids in the channeling of fluids. (Cấu trúc rãnh hỗ trợ việc dẫn các chất lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Canaliculus (danh từ): Kênh, rãnh nhỏ (đặc biệt trong giải phẫu học).
  • Sulcate (tính từ): rãnh, khía. (Từ này có nghĩa rộng hơn không nhất thiết chỉ các rãnh như canaliculate).
Từ đồng nghĩa
  • Grooved: rãnh.
  • Striated: vân, sọc. (Nhấn mạnh đến các đường kẻ hơn các rãnh lõm).
Lưu ý
  • Canaliculate một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên môn cao. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản khoa học hoặc mô tả kỹ thuật.
canaliculate

The leaf's canaliculate surface channels rainwater toward the stem.

Adjective
  1. những rãnh nhỏ song song

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "canaliculate"