furrowed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có rãnh, có luống: Dùng để mô tả bề mặt có những đường lõm dài, hẹp và nông, thường được tạo ra một cách có chủ ý, như trên cánh đồng.
- Nhăn nheo, có nếp nhăn: Dùng để mô tả bề mặt, đặc biệt là da, có nhiều nếp nhăn sâu hoặc đường rãnh, thường do tuổi tác, lo lắng hoặc suy tư.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The farmer planted seeds in the furrowed earth. (Người nông dân gieo hạt giống trên mảnh đất đã được cày thành luống.)
- She looked at him with a furrowed brow, trying to understand the complex problem. (Cô ấy nhìn anh với vầng trán nhăn lại, cố gắng hiểu vấn đề phức tạp.)
- Years of worry had left his forehead deeply furrowed. (Nhiều năm lo lắng đã khiến trán anh ấy hằn sâu những nếp nhăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A furrowed brow": Một vầng trán nhăn lại. Đây là cụm từ phổ biến nhất, dùng để diễn tả biểu hiện của sự tập trung, bối rối, lo lắng hoặc suy nghĩ sâu sắc.
- His furrowed brow showed he was concentrating hard on the chess game. (Vầng trán nhăn lại của anh ấy cho thấy anh đang tập trung cao độ vào ván cờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Furrow (Danh từ): Đường rãnh, luống cày; nếp nhăn.
- The tractor made deep furrows in the field. (Chiếc máy kéo tạo ra những luống cày sâu trên cánh đồng.)
- Furrow (Động từ): Cày thành luống; làm nhăn (trán, mặt).
- He furrowed his brow in confusion. (Anh ta nhăn trán vì bối rối.)
- Unfurrowed (Tính từ): Không có rãnh, phẳng lì, không nhăn.
Từ đồng nghĩa
- Grooved: Có rãnh.
- Wrinkled: Nhăn nheo (thường chỉ da).
- Corrugated: Gợn sóng, có nếp gấp (thường cho bề mặt cứng như tôn).
- Ribbed: Có gân, có sọc nổi.
Từ trái nghĩa
- Smooth: Nhẵn mịn, phẳng.
- Unwrinkled: Không có nếp nhăn.
- Even: Bằng phẳng, đều.
Adjective
- có những rãnh hẹp và nông trên bề mặt, có nếp nhăn
- his furrowed face lit by a warming smilekhuôn mặt đầy nếp nhăn của ông được thắp sáng lên bằng một nụ cười ấm áp