furrowed

Adjective
  1. những rãnh hẹp nông trên bề mặt, nếp nhăn
    • his furrowed face lit by a warming smile
      khuôn mặt đầy nếp nhăn của ông được thắp sáng lên bằng một nụ cười ấm áp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "furrowed"

furrowed
The farmer looked across his furrowed field at sunset.