cananga

cananga

The cananga tree in the garden has fragrant yellow flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Cananga một chi thực vật thuộc họ Mãng cầu (Annonaceae), bao gồm các loài cây thân gỗ nguồn gốc từ vùng Đông Nam Á châu Đại Dương.

dụ sử dụng
  • (Cây cananga ra hoa thơm được dùng trong ngành sản xuất nước hoa.)
  • (Tinh dầu chiết xuất từ cananga giá trị cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cananga odorata loài phổ biến nhất trong chi này, thường được gọi là cây ngọc lan tây hoặc cây dạ hương.
  • Trong y học cổ truyền, cananga được dùng để làm dịu thần kinh chữa các vấn đề về da.
Biến thể từ gần giống
  • Canangium (danh từ): tên gọi của chi (không còn được sử dụng phổ biến trong phân loại thực vật hiện đại).
  • Ylang-ylang (danh từ): tên gọi thông thường của loài (thường dùng để chỉ tinh dầu hoặc hoa).
Từ đồng nghĩa
  • Ngọc lan tây (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho cây cananga.
  • Cây dạ hương (danh từ): tên gọi khác, nhấn mạnh mùi hương nồng nàn vào ban đêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến từ "cananga".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "cananga".