canard

/kæ'nɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
canard

Un canard nage tranquillement sur l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con vịt; con vịt đực: Chỉ loài chim thuộc họ vịt, đặc biệt là con vịt đực.
    • (Thân mật) Tin vịt: Thông tin sai sự thật, thường được loan truyền trên báo chí hoặc công chúng.
    • (Thân mật) Tờ báo tồi: Tờ báo chất lượng thấp, không đáng tin cậy.
    • Tiếng chói tai: Âm thanh khó chịu, chói tai.
    • Miếng đường nhúng rượu; miếng đường nhúng phê: Một miếng đường được nhúng vào chất lỏng (như rượu, phê) để ăn.
    • (Y học) Bát mỏ vịt: Một loại bát hình dáng đặc biệt dùng để cho người bệnh nằm tại giường uống thuốc hoặc chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les canards nagent sur l'étang. (Những con vịt đang bơi trên ao.)
    • Ce journal a publié un canard sur la célébrité. (Tờ báo này đã đăng một tin vịt về người nổi tiếng.)
    • Ne lis pas ce canard, il est plein de fausses informations. (Đừng đọc tờ báo tồi đó, đầy thông tin sai lệch.)
    • Le violon produit un canard quand il n'est pas bien accordé. (Cây vĩ cầm phát ra một tiếng chói tai khi không được lên dây đúng.)
    • Elle a pris un canard pour adoucir son café. ( ấy lấy một miếng đường nhúng phê để làm ngọt phê của mình.)
    • L'infirmière a utilisé un canard pour donner le bouillon au patient. (Y tá đã dùng một cái bát mỏ vịt để cho bệnh nhân uống nước dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lancer des canards": Phao/loan truyền tin vịt.
    • Certains politiciens lancent des canards pour influencer l'opinion publique. (Một số chính trị gia phao tin vịt để gây ảnh hưởng đến dư luận.)
Biến thể từ liên quan
  • Canard de Barbarie (danh từ): Con ngan (một loài vịt lớn).

    • Le canard de Barbarie est plus gros que le canard domestique. (Con ngan to hơn con vịt nhà.)
  • Froid de canard (cụm danh từ): Thời tiết rét cắt da cắt thịt, rét buốt.

    • Il fait un froid de canard aujourd'hui, habille-toi chaudement. (Hôm nay trời rét cắt da cắt thịt, hãy mặc ấm vào.)
  • Bois canard (cụm danh từ): Củi chìm (loại gỗ nặng chìm trong nước).

    • Ce bois canard est utilisé pour la construction navale. (Loại củi chìm này được dùng để đóng tàu thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "con vịt": (con ngỗng) - nhưng đâyloài khác.
  • Pour le sens "tin vịt": (tin giả), (tin đồn).
  • Pour le sens "tờ báo tồi": (tờ báo vụn, tờ báo tồi - cách nói thân mật khác).
Thành ngữ liên quan
  • Être le canard boiteux: Là người thất bại, kém cỏi hoặc là gánh nặng trong một nhóm.

    • Dans cette équipe de vente, il est considéré comme le canard boiteux. (Trong đội ngũ bán hàng này, anh ta bị coi là kẻ thất bại/ gánh nặng.)
  • Marcher comme un canard: Đi như vịt (dáng đi lạch bạch).

    • Avec ses nouvelles chaussures, il marche comme un canard. (Với đôi giày mới, anh ấy đi lạch bạch như một con vịt.)
canard

Un canard nage tranquillement sur l'étang.

danh từ giống đực
  1. con vịt; con vịt đực
  2. (thân mật) tin vịt
    • Lancer des canards
      phao tin vịt
  3. (thân mật) tờ báo tồi
  4. tiếng chói tai
  5. miếng đường nhúng rượu; miếng đường nhúng phê
  6. (y học) bát mỏ vịt (cho người bệnh uống tại giường)
    • canard de Barbarie
      con ngan
    • froid de canard
      xem froid
tính từ
  1. (Bois canard) củi chìm