consort

/'kɔnsɔ:t/
danh từ
  1. chồng, vợ (của vua chúa)
    • king (prince) consort
      chồng nữ hoàng
    • queen consort
      đương kim hoàng hậu
  2. (hàng hải) tàu thuyền cùng đi với nhau một đường
    • to sail in consort
      cùng đi với nhau một đường tàu thuyền
nội động từ
  1. đi lại, giao thiệp, kết giao với, kết bạn với
    • to consort with someone
      đi lại giao thiệp với ai
  2. (+ with) phù hợp, hoà hợp
    • to consort with something
      phù hợp với cái
ngoại động từ
  1. kết thân, kết giao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "consort"

Từ có nhắc đến "consort"

consort
The string quartet is a popular type of consort.