candleberry

candleberry

A candleberry bush grows near the forest's edge.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây bụi thơm rụng miền đông Bắc Mỹ: "Candleberry" chỉ một loại cây bụi mùi thơm, rụng , mọcmiền đông Bắc Mỹ, nổi bật với quả mọng phủ sáp màu xám-xanh.

dụ sử dụng
  • (Cây bụi candleberry nổi tiếng với những quả mọng phủ sáp màu xám-xanh.)
  • (Nhiều người dùng quả candleberry để làm nến phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "candleberry wax": sáp từ quả candleberry, thường được dùng trong sản xuất nến thơm.
    • Candleberry wax gives a pleasant scent when burned. (Sáp candleberry tỏa ra mùi thơm dễ chịu khi đốt.)
  • "candleberry oil": dầu chiết xuất từ quả candleberry, dùng trong mỹ phẩm.
    • Candleberry oil is used in some natural skincare products. (Dầu candleberry được dùng trong một số sản phẩm chăm sóc da tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Candleberry tree (danh từ): tên gọi khác của cây này, đôi khi dùng để chỉ các loài cây khác quả tương tự.
  • Candleberry wax (danh từ ghép): sáp từ quả candleberry.
Từ đồng nghĩa
  • Bayberry: tên thông dụng khác của cây này (Myrica pensylvanica).
  • Wax myrtle: tên gọi khoa học phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "candleberry".

Từ có nhắc đến "candleberry"