candlepower

candlepower

A scientist measures the candlepower of a light source in a dark laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Cường độ sáng đo bằng candela: "candlepower" đơn vị đo cường độ sáng của một nguồn sáng, được tính bằng candela. Từ này thường dùng trong kỹ thuật chiếu sáng để mô tả độ sáng của đèn, bóng đèn, hoặc thiết bị phát sáng.

dụ sử dụng
  • (Cường độ sáng của đèn pin này 1000 candela.)
  • (Đèn pha ô tô cường độ sáng thấp hơn so với đèn LED hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "high candlepower": cường độ sáng cao, thường dùng để mô tả đèn pha mạnh.

    • Searchlights with high candlepower are used in rescue operations. (Đèn rọi cường độ sáng cao được sử dụng trong các chiến dịch cứu hộ.)
  • "low candlepower": cường độ sáng thấp, thường dùng cho đèn ngủ hoặc đèn trang trí.

    • The low candlepower of the nightlight creates a calming atmosphere. (Cường độ sáng thấp của đèn ngủ tạo ra bầu không khí êm dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Candlepower (n): danh từ không thay đổi dạng, không biến thể số nhiều phổ biến.
  • Candela (n): đơn vị cơ bản của cường độ sáng trong hệ SI, thay thế "candlepower" trong kỹ thuật hiện đại.
    • The candela is the standard unit for measuring light intensity. (Candela đơn vị chuẩn để đo cường độ ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Luminous intensity: cường độ sáng (thuật ngữ kỹ thuật chính xác hơn).
  • Brightness: độ sáng (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, không chính xác bằng "candlepower" về mặt kỹ thuật).
Các cụm từ liên quan
  • "measured in candlepower": được đo bằng cường độ sáng (chỉ đơn vị).
    • The lamp's output is measured in candlepower. (Công suất phát sáng của đèn được đo bằng cường độ sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "candlepower". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc lịch sử.