candlenut

candlenut

A child holds a large, round candlenut in their hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt của cây candlenut: "candlenut" hạt của một loại cây lớn nguồn gốc từ Đông Nam Á. Hạt này chứa dầu được sử dụng trong sản xuất sơn bóng.
    • Nguồn dầu: Hạt candlenut cũng được dùng để chiết xuất dầu, một thành phần quan trọng trong công nghiệp chế tạo vecni sơn.
    • Vật thắp sáng: Ở một số vùng, nhân hạt candlenut được xâu chuỗi lại dùng như nến thắp sáng, do đó tên gọi "candlenut" (hạt nến).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The candlenut is a key ingredient in some traditional varnishes. (Hạt candlenut một thành phần quan trọng trong một số loại sơn bóng truyền thống.)
    • In rural areas, people still use candlenuts as candles for lighting. (Ở vùng nông thôn, người ta vẫn dùng hạt candlenut làm nến để thắp sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Candlenut oil": dầu hạt candlenut, thường được dùng trong mỹ phẩm hoặc sơn bóng.

    • Candlenut oil is known for its high drying properties in varnishes. (Dầu hạt candlenut được biết đến với đặc tính khô nhanh trong sơn bóng.)
  • "Candlenut tree": cây candlenut (tên khoa học: Aleurites moluccanus), một loại cây lớn mọcĐông Nam Á.

    • The candlenut tree can grow up to 25 meters tall. (Cây candlenut có thể cao tới 25 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Kukui nut (n): tên gọi khác của hạt candlenut, phổ biến ở Hawaii.

    • Kukui nut oil is often used in skincare products. (Dầu hạt kukui thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da.)
  • Candleberry (n): một tên gọi khác của candlenut, nhấn mạnh công dụng thắp sáng.

    • The candleberry was historically used as a light source. (Hạt candleberry từng được dùng như nguồn sáng trong lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Kukui: tên gọi phổ biếncác đảo Thái Bình Dương.
  • Indian walnut: tên gọi khác, dùng trong một số ngữ cảnh thương mại.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến với "candlenut".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "candlenut".