canh
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
canh
canh
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "canh"
đa canh
Bát canh Đản thổ
cầm canh
Canh Đà
canh cách
canh cải
canh cánh
canh chầy
canh cửi
Canh Cước
canh gà
canh gác
canh giấm
canh giờ
canh giữ
canh điền
canh khuya
Canh Liên
Canh Nậu
canh nông
canh phòng
canh riêu
canh tà
canh tác
canh tân
canh tàn
canh thiếp
Canh Thuận
canh ti
canh tuần
Canh Vinh
chòi canh
cửi canh
du canh
giao canh
hạn canh
hưu canh
định canh
Kiềng canh nóng thổi rau nguội
lành canh
lầu canh
lĩnh canh
luân canh
món canh
nguyên canh
niên canh
nước canh
độc canh
đồng canh
phát canh
quảng canh
sợi canh
tam canh
tàn canh
thâm canh
tháp canh
thiếp canh
thổ canh
thương canh
tiết canh
trống canh
trực canh
Vân Canh
vòm canh
vọng canh
xâm canh
xen canh
Xuân Canh
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...