construe

/kən'stru:/
Học thuật
Thân thiện
construe

The lawyer will construe the contract's terms for the client.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Giải thích, hiểu (ý nghĩa của lời nói, hành động): Hành động diễn giải hoặc gán một ý nghĩa cụ thể cho điều đó, đặc biệt dựa trên sự hiểu biết hoặc quan điểm cá nhân.
    • Phân tích cú pháp (một câu): Trong ngôn ngữ học, chỉ việc phân tích cấu trúc ngữ pháp của một câu.
    • Dịch từng chữ (một đoạn văn): Dịch một cách chính xác, tuân thủ sát cấu trúc trật tự từ của ngôn ngữ gốc.
  2. Nội động từ:

    • Có thể được phân tích (về mặt ngữ pháp): Chỉ một câu hoặc cấu trúc có thể được phân tích một cách hợp theo các quy tắc ngữ pháp.
  3. Danh từ (ít phổ biến):

    • Đoạn văn để dịch từng chữ: Một đoạn văn bản, thường trong việc học ngôn ngữ, được dùng để thực hành dịch từng chữ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • His silence could be construed as agreement. (Sự im lặng của anh ấy có thể được hiểu/giải thích đồng ý.)
    • The court must construe the meaning of this law. (Tòa án phải giải thích ý nghĩa của đạo luật này.)
    • The teacher asked us to construe the Latin sentence. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi phân tích câu tiếng Latin.)
  • Nội động từ:

    • This ancient text is difficult; it does not construe easily. (Văn bản cổ này rất khó; không dễ phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be construed as": được hiểu , được giải thích như là. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp để diễn đạt cách một tuyên bố hoặc hành động có thể được diễn giải.
    • Any attempt to leave early may be construed as a lack of commitment. (Bất kỳ nỗ lực rời đi sớm nào cũng có thể bị hiểu thiếu cam kết.)
Biến thể từ gần giống
  • Misconstrue (v): hiểu sai, giải thích sai.
    • I'm afraid you have misconstrued my intentions. (Tôi e rằng bạn đã hiểu sai ý định của tôi.)
  • Construction (n): sự xây dựng; (trong ngôn ngữ) cách diễn giải, cấu trúc cú pháp.
    • What is your construction of these events? (Cách diễn giải của bạn về những sự kiện này ?)
Từ đồng nghĩa
  • Interpret: giải thích, diễn giải.
  • Understand: hiểu.
  • Take to mean: hiểu , coi như là.
  • Analyse (phân tích): (với nghĩa phân tích cú pháp).
Thành ngữ liên quan
  • To construe something in a certain light: hiểu/giải thích điều đó theo một cách nhìn nhất định.
    • The media construed his generosity in a cynical light. (Giới truyền thông đã giải thích lòng hào phóng của ông ấy theo một cách nhìn hoài nghi.)
construe

The lawyer will construe the contract's terms for the client.

ngoại động từ
  1. phân tích (một câu)
    • to construe a sentence
      phân tích một câu
  2. phối hợp (các từ) về mặt ngữ pháp
    • "to depend" is construed with "upon"
      động từ " depend" phải phối hợp với " upon" đi sau
  3. dịch từng chữ
  4. hiểu, giải thích (lời nói, hành động của ai)
    • his remarks were wrongly construed
      người ta hiểu sai những nhận xét của anh ta
nội động từ
  1. có thể phân tích được (một câu)
    • this sentence does not construe
      câu này không phân tích được
danh từ
  1. đoạn văn để dịch từng chữ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "construe"