consider
/kən'sidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cân nhắc, xem xét, suy nghĩ: Hành động suy nghĩ cẩn thận về một điều gì đó trước khi đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến.
- Để ý đến, quan tâm đến: Dành sự chú ý hoặc quan tâm đến ai đó hoặc điều gì đó.
- Xem như, coi như: Có ý kiến hoặc niềm tin rằng ai đó/điều gì đó có một đặc điểm, phẩm chất hoặc vị trí cụ thể.
- Có ý kiến là: Đưa ra một nhận định, đánh giá.
Ví dụ sử dụng
- Cân nhắc, xem xét:
- Please consider my proposal carefully. (Xin hãy cân nhắc đề xuất của tôi một cách cẩn thận.)
- We are considering moving to a new city. (Chúng tôi đang xem xét việc chuyển đến một thành phố mới.)
- Để ý đến, quan tâm đến:
- A good leader always considers the team's well-being. (Một nhà lãnh đạo tốt luôn quan tâm đến phúc lợi của nhóm.)
- Xem như, coi như:
- I consider him a close friend. (Tôi coi anh ấy là một người bạn thân.)
- This painting is considered a masterpiece. (Bức tranh này được xem như một kiệt tác.)
- Có ý kiến là:
- "What do you consider to be his greatest strength?" ("Bạn cho rằng điểm mạnh nhất của anh ấy là gì?")
Các cách sử dụng nâng cao
- "all things considered": sau khi đã cân nhắc mọi điều, nhìn chung.
- All things considered, the project was a success. (Sau khi cân nhắc mọi điều, dự án đã thành công.)
- "to consider doing something": xem xét việc làm gì đó.
- Have you ever considered studying abroad? (Bạn đã bao giờ xem xét việc du học chưa?)
Biến thể và từ gần giống
- Consideration (n): sự cân nhắc, sự suy xét; sự quan tâm; điều cần xem xét.
- After much consideration, I have decided to accept the offer. (Sau nhiều cân nhắc, tôi đã quyết định nhận lời đề nghị.)
- Considerable (adj): đáng kể, lớn lao.
- A considerable amount of time. (Một khoảng thời gian đáng kể.)
- Considerate (adj): ân cần, chu đáo, biết quan tâm đến người khác.
- He is always considerate of other people's feelings. (Anh ấy luôn quan tâm đến cảm xúc của người khác.)
Từ đồng nghĩa
- Think about / Ponder: suy nghĩ về.
- Contemplate: suy ngẫm, cân nhắc kỹ.
- Take into account: tính đến, xét đến.
- Regard / Deem: coi như, xem như.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Consider something as something: Coi cái gì như là cái gì (thường "as" có thể được lược bỏ).
- I consider this as a great opportunity. (Tôi coi đây là một cơ hội tuyệt vời.)
- Consider someone/something for something: Xem xét ai/cái gì cho một vị trí, mục đích.
- They are considering her for the manager position. (Họ đang xem xét cô ấy cho vị trí quản lý.)
Thành ngữ liên quan
- To be under consideration: Đang được xem xét, cân nhắc.
- Your application is under consideration. (Đơn của bạn đang được xem xét.)
- To take something into consideration: Tính đến, xét đến điều gì đó.
- The court will take his age into consideration. (Tòa án sẽ xét đến tuổi của anh ta.)
động từ
- cân nhắc, xem xét, suy xét, suy nghĩ
- all things consideredsau khi đã cân nhắc mọi điều
- để ý đến, quan tâm đến, lưu ý đến
- to consider the feelings of other peoplequan tâm đến những tình cảm của người khác
- xem như, coi như
- he considers himself very importanttự nó coi mình là quan trọng lắm
- có ý kiến là