cannular

Học thuật
Thân thiện
cannular

A scientist examines a cannular structure under bright lights.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình ống, hình trụ rỗng: Mô tả một vật thể hình dạng giống như một cái ống, thường rỗng bên trong.
    • Được tạo thành từ các ống hoặc cấu trúc ống: Chỉ một cấu trúc hoặc vật thể bao gồm hoặc được cấu tạo bởi các phần tử hình ống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant stem has a cannular structure that allows water to flow. (Thân cây cấu trúc hình ống cho phép nước chảy qua.)
    • Under the microscope, the cannular fibers of the material are clearly visible. (Dưới kính hiển vi, các sợi hình ống của vật liệu có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học giải phẫu học: Dùng để mô tả các cấu trúc tự nhiên hình ống, như mạch dẫn trong thực vật hoặc một số bộ phậnđộng vật.

    • The insect's breathing system consists of cannular tracheae. (Hệ thống hô hấp của côn trùng bao gồm các khí quản hình ống.)
  • Trong kỹ thuật thiết kế: Mô tả các thành phần hoặc cấu trúc nhân tạo được thiết kế với hình dạng ống để dẫn lưu chất hoặc tăng cường độ bền.

    • The cannular frame of the bicycle makes it both light and strong. (Khung hình ống của chiếc xe đạp khiến vừa nhẹ vừa bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Tubular (adj): hình ống, thuộc về ống. (Từ này rất gần nghĩa thường được dùng phổ biến hơn "cannular").
  • Cylindrical (adj): hình trụ. (Nhấn mạnh hình dạng hình học hơn tính chất rỗng bên trong).
Từ đồng nghĩa
  • Tube-shaped: hình dạng ống.
  • Hollow: Rỗng (có thể ám chỉ hình dạng ống).
  • Pipe-like: Giống như cái ống.
Lưu ý sử dụng
  • "Cannular" một thuật ngữ chuyên ngành: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật, y học hoặc sinh học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phân biệt với "cannula": "Cannular" tính từ. Danh từ liên quan "cannula" (ống thông, một ống nhỏ được đưa vào cơ thể), nhưng đây một từ riêng biệt.
cannular

A scientist examines a cannular structure under bright lights.

Adjective
  1. tạo thành đường ống; những ống rỗng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự