tubular
/'tju:bjulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình ống, dạng ống: Mô tả một vật thể có hình dáng giống như một cái ống, thường là dài và rỗng bên trong.
- Được cấu tạo từ ống, có liên quan đến ống: Mô tả một vật thể được làm từ hoặc chứa các ống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The plant has long, tubular stems. (Cây có những thân dài, hình ống.)
- They used a tubular steel frame for the construction. (Họ đã sử dụng khung thép hình ống cho công trình.)
- The doctor examined the tubular structure of the organ. (Bác sĩ kiểm tra cấu trúc dạng ống của cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật và sản xuất: Thường dùng để mô tả các bộ phận hoặc cấu trúc hình trụ rỗng.
- Tubular tires are common on racing bicycles. (Lốp hình ống phổ biến trên xe đạp đua.)
- Trong sinh học và giải phẫu: Dùng để mô tả các cấu trúc cơ thể có hình dạng như ống.
- Many marine animals have tubular feet for movement. (Nhiều loài động vật biển có chân hình ống để di chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Tube (n): Ống.
- A tube of toothpaste. (Một tuýp kem đánh răng.)
- Tubule (n): Ống nhỏ, vi ống (thường dùng trong sinh học).
- Renal tubules in the kidney. (Các ống thận trong quả thận.)
Từ đồng nghĩa
- Cylindrical: Hình trụ.
- Pipe-like: Giống như ống dẫn.
tính từ
- hình ống
- tubular bridgecầu ống
- có ống
- tubular boilernồi hơi có ống