canonised

Học thuật
Thân thiện
canonised

A saint is canonised in a grand ceremony at the cathedral.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được phong thánh, được liệt vào hàng thánh: Dùng để mô tả một người đã được Giáo hội Công giáo chính thức công nhận thánh sau một quá trình điều tra nghiêm ngặt về đời sống phép lạ.
    • Được công nhận chính thức, được tôn vinh: Trong ngữ cảnh rộng hơn, có thể chỉ việc được công nhận một cách chính thức thẩm quyền trong một lĩnh vực nào đó, như văn học hay nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Saint Francis of Assisi is a canonised saint in the Catholic Church. (Thánh Phanxicô thành Assisi một vị thánh được phong thánh trong Giáo hội Công giáo.)
    • The writer's early works have become canonised in modern literature. (Những tác phẩm đầu tay của nhà văn đã được công nhận chính thức trong nền văn học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A canonised figure": Một nhân vật đã được phong thánh.
    • The cathedral holds relics of a canonised figure from the 12th century. (Nhà thờ lớn lưu giữ thánh tích của một nhân vật đã được phong thánh từ thế kỷ 12.)
  • "The canonised texts": Những văn bản đã được công nhận chính thức ( dụ: trong kinh điển tôn giáo hoặc một thể loại văn học).
    • Scholars study the canonised texts of the religion to understand its core doctrines. (Các học giả nghiên cứu những văn bản kinh điển đã được công nhận của tôn giáo để hiểu các giáo cốt lõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Canonise (động từ): Phong thánh, liệt vào hàng thánh; công nhận chính thức.
    • The Pope will canonise the blessed nun next year. (Đức Giáo hoàng sẽ phong thánh cho vị nữ tu chân phước vào năm tới.)
  • Canonisation (danh từ): Lễ phong thánh, sự phong thánh; sự công nhận chính thức.
    • The canonisation ceremony was attended by thousands. (Hàng nghìn người đã tham dự buổi lễ phong thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Beatified: Được tôn chân phước (một bước trước khi được phong thánh trong Giáo hội Công giáo).
  • Sanctified: Được thánh hóa, được làm cho linh thiêng.
  • Glorified: Được tôn vinh, được đề cao (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • To join the canonised saints: Được gia nhập vào hàng ngũ các thánh.
    • After a life of charity, she is believed to have joined the canonised saints. (Sau một đời sống bác ái, được tin đã được gia nhập vào hàng ngũ các thánh.)
canonised

A saint is canonised in a grand ceremony at the cathedral.

Adjective
  1. được phong thánh, liệt vào hàng thánh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống