authorised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được ủy quyền, được trao quyền: Chỉ người hoặc tổ chức đã nhận được quyền lực chính thức hoặc hợp pháp để thực hiện một hành động cụ thể.
- Được chính thức công nhận/chấp thuận: Chỉ một cái gì đó (như tài liệu, phiên bản, hành động) đã được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt hoặc cho phép.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Only authorised personnel may enter this area. (Chỉ nhân viên được ủy quyền mới được phép vào khu vực này.)
- This is the authorised biography of the president. (Đây là tiểu sử chính thức được phê duyệt của tổng thống.)
- Please use the authorised version of the software. (Vui lòng sử dụng phiên bản phần mềm đã được chính thức chấp thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"duly authorised": được ủy quyền một cách đúng đắn, đầy đủ theo quy trình.
- The contract was signed by a duly authorised representative. (Hợp đồng được ký bởi một đại diện được ủy quyền đúng thẩm quyền.)
"authorised capital": vốn điều lệ (của một công ty) đã được đăng ký và chấp thuận.
- The company's authorised capital is one million dollars. (Vốn điều lệ được chấp thuận của công ty là một triệu đô la.)
Biến thể và từ gần giống
Authorise (động từ): ủy quyền, cho phép, phê chuẩn.
- The manager will authorise the payment. (Người quản lý sẽ phê chuẩn khoản thanh toán.)
Authorisation (danh từ): sự ủy quyền, giấy phép, sự cho phép chính thức.
- You need written authorisation to access these files. (Bạn cần có giấy phép bằng văn bản để truy cập các tập tin này.)
Unauthorised (tính từ): trái phép, không được phép.
- Unauthorised access is strictly prohibited. (Truy cập trái phép bị nghiêm cấm.)
Từ đồng nghĩa
- Official: chính thức.
- Approved: đã được phê duyệt.
- Licensed: được cấp phép.
- Empowered: được trao quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ 'authorised'. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc 'authorise').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'authorised').
Adjective
- có căn cứ đích xác, được thừa nhận
- được trao quyền, ủy quyền, cho quyền