authorised

Adjective
  1. căn cứ đích xác, được thừa nhận
  2. được trao quyền, ủy quyền, cho quyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

authorised
The library displays an authorised biography of the famous author.