canotage

Học thuật
Thân thiện
canotage

On fait du canotage sur le lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chèo xuồng, sự bơi xuồng: Hoạt động giải trí hoặc thể thao liên quan đến việc sử dụng một chiếc xuồng nhỏ, thường bằng cách chèo hoặc bơi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le canotage sur le lac est très populaire en été. (Sự chèo xuồng trên hồ rất phổ biến vào mùa hè.)
    • Ils ont passé l'après-midi à faire du canotage. (Họ đã dành cả buổi chiều để chèo xuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire du canotage": đi chèo xuồng (một hoạt động).
    • Nous aimons faire du canotage le weekend. (Chúng tôi thích đi chèo xuồng vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Canot (danh từ giống đực): chiếc xuồng, thuyền nhỏ.
    • Ils ont acheté un nouveau canot. (Họ đã mua một chiếc xuồng mới.)
  • Canoë (danh từ giống đực): ca-nô, xuồng (thường chỉ loại thuyền độc mộc hoặc nhỏ hẹp).
    • Le canoë-kayak est un sport olympique. (Môn ca-nô-ka-yakmột môn thể thao Olympic.)
Từ đồng nghĩa
  • Navigation de plaisance: sự đi thuyền giải trí.
  • Aviron (trong ngữ cảnh thể thao): môn chèo thuyền.
canotage

On fait du canotage sur le lac.

danh từ giống đực
  1. sự chèo xuồng, sự bơi xuồng

Từ gần giống