canotage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chèo xuồng, sự bơi xuồng: Hoạt động giải trí hoặc thể thao liên quan đến việc sử dụng một chiếc xuồng nhỏ, thường bằng cách chèo hoặc bơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le canotage sur le lac est très populaire en été. (Sự chèo xuồng trên hồ rất phổ biến vào mùa hè.)
- Ils ont passé l'après-midi à faire du canotage. (Họ đã dành cả buổi chiều để chèo xuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire du canotage": đi chèo xuồng (một hoạt động).
- Nous aimons faire du canotage le weekend. (Chúng tôi thích đi chèo xuồng vào cuối tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Canot (danh từ giống đực): chiếc xuồng, thuyền nhỏ.
- Ils ont acheté un nouveau canot. (Họ đã mua một chiếc xuồng mới.)
- Canoë (danh từ giống đực): ca-nô, xuồng (thường chỉ loại thuyền độc mộc hoặc nhỏ hẹp).
- Le canoë-kayak est un sport olympique. (Môn ca-nô-ka-yak là một môn thể thao Olympic.)
Từ đồng nghĩa
- Navigation de plaisance: sự đi thuyền giải trí.
- Aviron (trong ngữ cảnh thể thao): môn chèo thuyền.