contage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Chất lây, vật lây: Chỉ một tác nhân (thường là vi sinh vật như vi khuẩn, virus) có khả năng gây bệnh và lây truyền từ người này sang người khác hoặc từ sinh vật này sang sinh vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le médecin cherche à identifier le contage de cette épidémie. (Bác sĩ đang tìm cách xác định chất lây của dịch bệnh này.)
- Il est important d'isoler les patients pour éviter la propagation du contage. (Việc cách ly bệnh nhân là quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của vật lây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voie de contage": đường lây truyền.
- La voie de contage principale de cette maladie est aérienne. (Đường lây truyền chính của căn bệnh này là qua không khí.)
"Pouvoir de contage": khả năng lây nhiễm.
- Le pouvoir de contage de ce virus est très élevé. (Khả năng lây nhiễm của loại virus này rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Contagieux/contagieuse (tính từ): có tính lây lan, dễ lây.
- Une maladie contagieuse. (Một căn bệnh dễ lây.)
Contagion (danh từ giống cái): sự lây lan, sự truyền nhiễm.
- La contagion de la grippe est rapide en hiver. (Sự lây lan của bệnh cúm rất nhanh vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Agent infectieux: tác nhân gây nhiễm trùng.
- Agent pathogène: tác nhân gây bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "contage")
danh từ giống đực
- (y học) chất lây, vật lây