gunitage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự phun vữa kho: Trong lĩnh vực xây dựng, "gunitage" là một kỹ thuật thi công, chỉ hành động phun vữa xi măng, bê tông hoặc hỗn hợp vữa có cốt liệu lên một bề mặt (như tường, hố đào, mái dốc) dưới áp suất cao, thường bằng một thiết bị chuyên dụng gọi là súng phun.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gunitage est utilisé pour consolider les talus. (Kỹ thuật phun vữa kho được sử dụng để gia cố các mái dốc.)
- Cette technique de gunitage permet une application rapide du béton. (Kỹ thuật phun vữa kho này cho phép thi công bê tông một cách nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "procéder au gunitage": tiến hành công tác phun vữa kho.
- Les ouvriers vont procéder au gunitage de la paroi rocheuse demain. (Các công nhân sẽ tiến hành phun vữa kho cho vách đá vào ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
Guniter (động từ): phun vữa kho.
- Il faut guniter cette façade. (Cần phải phun vữa kho cho mặt tiền này.)
Gunite (danh từ giống cái): vữa kho, hỗn hợp bê tông được phun.
- La gunite est un mélange de ciment, de sable et d'eau. (Vữa kho là một hỗn hợp của xi măng, cát và nước.)
Từ đồng nghĩa
- Projection de béton: phun bê tông (một thuật ngữ chung hơn, có thể bao hàm "gunitage").
- Béton projeté: bê tông phun (chỉ vật liệu hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "gunitage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gunitage")
danh từ giống đực
- (xây dựng) sự phun vữa kho