cantabile
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Êm ả, du dương, trôi chảy: Dùng để miêu tả cách diễn tấu hoặc hát một cách mượt mà, đầy cảm xúc và giai điệu, như thể đang hát. Đây là một thuật ngữ chỉ dẫn trong âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The pianist played the second movement in a beautifully cantabile style. (Nghệ sĩ dương cầm đã chơi chương hai với một phong cách du dương tuyệt đẹp.)
- This melody should be performed cantabile, with a singing quality. (Giai điệu này nên được trình diễn một cách êm ả, với chất lượng như đang hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ âm nhạc: "Cantabile" thường xuất hiện như một chỉ dẫn trên bản nhạc, yêu cầu người biểu diễn chơi một cách mượt mà và giai điệu.
- The score reads "Andante cantabile" above the violin part. (Bản tổng phổ ghi "Andante cantabile" phía trên phần nhạc cho violin.)
Biến thể và từ gần giống
- Cantata (danh từ): Một tác phẩm thanh nhạc dành cho giọng hát và dàn nhạc, thường có chủ đề tôn giáo hoặc thế tục.
- Cantilena (danh từ): Một giai điệu dài, mượt mà và giống như hát, thường trong âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Lyrical: trữ tình, giàu cảm xúc giai điệu.
- Melodious: du dương, êm tai.
- Flowing: trôi chảy, mượt mà.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cantabile" trong tiếng Anh. Đây chủ yếu là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc.
Adjective
- êm ả, du dương, êm tai, trôi chảy